[mǎng mǎng]
mãng mãng
杂草莽莽
zá cǎo mǎng mǎng
Cỏ dại mọc um tùm
莽莽雪原
mǎng mǎng xuě yuán
Đồng tuyết mênh mông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.