[mǎng zhuàng]
mãng tràng
行动莽撞恕我莽撞。mang 见下。漭
xíng dòng mǎng zhuàng shù wǒ mǎng zhuàng 。mang jiàn xià 。 mǎng
Hành động lỗ mãng, xin thứ lỗi cho sự lỗ mãng của tôi. mang xem bên dưới. mảng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.