[mò míng]
mạc danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莫名其妙mò míng qí miào
mạc danh kỳ diệu
khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.