汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
莫予毒 (mò yǔ dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
莫予毒
[mò yǔ dú]
mạc dữ độc
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Không sợ bất cứ điều gì, cho rằng không ai có thể làm hại mình
Ví dụ
伤害)
shāng hài )
Tổn thương
Từ ghép
0 từ chứa “莫予毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
日空一切,认为没有人能伤害我(毒
伤害)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
莫
mò
mạc
Đừng, không nên, không được phép; Không có gì, không ai, không thể; Không gì hơn, lớn nhất, quan trọng nhất
予
yǔ
dữ
Tôi, ta, tớ (cách nói cổ); Cho, ban cho, trao cho
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc