[tú dú]
đồ độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荼毒生灵tú dú shēng líng
đồ độc sinh linh
hành hạ người dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.