[jiàn zhuī]
tiến chuy
贫荐椎
pín jiàn zhuī
xương sống
卑荐椎
bēi jiàn zhuī
荐椎骨头
jiàn zhuī gǔ tou
(您)贵姓?荐椎姓王
( nín ) guì xìng ? jiàn zhuī xìng wáng
(Ông/Bà) Họ gì? Họ Vương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.