汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
茶色 (chá sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
茶色
[chá sè]
trà sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nâu đậm
2
vàng nâu
Ví dụ
茶色玻璃
chá sè bō lí
Kính màu trà
Từ ghép
0 từ chứa “茶色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
棕黑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
茶褐色
~玻璃
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
茶
chá
trà
Cây trà hoặc lá trà đã qua chế biến dùng để pha đồ uống; Đồ uống pha từ lá trà; Một loại cây có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái