汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
茶毒 (chá dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
茶毒
[chá dú]
trà độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trà đắng, chỉ sự đầu độc, hại người
Ví dụ
茶毒生灵
chá dú shēng líng
Đầu độc sinh linh
Từ ghép
0 từ chứa “茶毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉茶是•种苦菜,毒指毒虫毒蛇之类,借指毒害
~生灵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
茶
chá
trà
Cây trà hoặc lá trà đã qua chế biến dùng để pha đồ uống; Đồ uống pha từ lá trà; Một loại cây có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc