[kǔ kǔ]
khổ khổ
苦苦等待/苦苦煎熬
kǔ kǔ děng dài / kǔ kǔ jiān áo
Kiên nhẫn chờ đợi/Cam chịu dày vò
苦苦追求苦苦相劝
kǔ kǔ zhuī qiú kǔ kǔ xiāng quàn
Theo đuổi/Khuyên nhủ tha thiết
苦苦哀求
kǔ kǔ āi qiú
Nài nỉ van xin
苦苦哀求kǔ kǔ āi qiú
khổ khổ ai cầu
cầu xin thảm thiết; van nài
辛辛苦苦xīn xīn kǔ kǔ
tân tân khổ khổ
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc