[kǔ ài]
khổ ngải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦艾酒kǔ ài jiǔ
khổ ngải tửu
rượu absinthe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.