[kǔ guǒ]
khổ quả
自食苦果
zì shí kǔ guǒ
Tự gánh lấy hậu quả cay đắng
自食苦果zì shí kǔ guǒ
tự thực khổ quả
xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]