[kǔ sī]
khổ tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦思冥想kǔ sī míng xiǎng
suy nghĩ từ mọi góc độ; suy nghĩ chăm chú; vắt óc
劳心苦思láo xīn kǔ sī
lao
vò đầu bứt tóc; suy nghĩ chăm chú
忆苦思甜yì kǔ sī tián
ức khổ tư
nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.