[mù xu]
mục túc
畜苜蓿
chù mù xu
Trồng cỏ linh lăng
游苜蓿
yóu mù xu
Chăn thả cỏ linh lăng
苜蓿区
mù xu qū
Khu trồng cỏ linh lăng
苜蓿羊
mù xu yáng
Cừu ăn cỏ linh lăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.