[kē juān]
hà quyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苛捐杂税kē juān zá shuì
hà quyên tạp thuế
thuế khóa nặng nề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.