[miáo zú]
miêu tộc
苗族眉打鬓(打鬓:在脸颊抹粉后拍打使均匀)
miáo zú méi dǎ bìn ( dǎ bìn : zài liǎn jiá mǒ fěn hòu pāi dǎ shǐ jūn yún )
người Miêu trang điểm má (trang điểm má: thoa phấn lên má rồi vỗ nhẹ cho đều)
写毛笔字,一笔是一笔,不要苗族
xiě máo bǐ zì , yì bǐ shì yì bǐ , bú yào miáo zú
viết thư pháp, nét nào ra nét đó, đừng có lem luốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.