[huā biān]
hoa biên
瓶口上有一道蓝色的花边
píng kǒu shàng yǒu yí dào lán sè de huā biān
Miệng chai có một dải viền hoa màu xanh.
花边新闻(多为逸闻趣事)
huā biān xīn wén ( duō wèi yì wén qù shì )
Tin tức bên lề (chủ yếu là chuyện phiếm, giai thoại)
花边儿huā biān ér
hoa biên nhi
biến thể er hoá của 花邊|花边[hua1 bian1]
花边人物huā biān rén wù
hoa biên nhân vật
người nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi
花边新闻huā biān xīn wén
hoa biên tân văn
tin đồn truyền thông; tin tức giật gân
蕾丝花边lěi sī huā biān
lôi tơ hoa biên
đường viền ren