[huā chá]
hoa trà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菊花茶jú huā chá
cúc hoa trà
trà hoa cúc
金花茶jīn huā chá
kim hoa trà
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, lá hình elip có bóng, hoa màu vàng kim, quả nang, mọc ở Quảng Tây, Vân Nam, là cây cảnh.
茉莉花茶mò lì huā chá
mạt lị hoa trà
trà hoa nhài