[huā yǎn]
hoa nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看花眼kàn huā yǎn
khán hoa nhãn
bị hoa mắt; không tin vào mắt mình
老花眼lǎo huā yǎn
lão hoa nhãn
chứng lão thị
挑花眼tiǎo huā yǎn
khiêu hoa nhãn
hoa mắt; bối rối