汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
花押 (huā yā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
花押
[huā yā]
hoa áp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chữ ký
2
biểu tượng dùng thay cho chữ ký
Ví dụ
画花押
huà huā yā
Ký tên bằng hình
Từ ghép
0 từ chứa “花押”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧时公文契约上的草书签名
画~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc
押
yā
áp
Giam giữ, bắt giữ ai đó; Đặt cọc, thế chấp, cầm cố; Đặt cược, cá cược