[huā shì]
hoa thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花式游泳huā shì yóu yǒng
hoa thức du vịnh
bơi nghệ thuật
花式溜冰huā shì liū bīng
hoa thức lựu
trượt băng nghệ thuật
花式足球huā shì zú qiú
hoa thức túc cầu
bóng đá nghệ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.