[huā míng]
hoa danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花名册huā míng cè
hoa danh sách
Danh sách nhân viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.