[huā tái]
hoa đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雨花台yǔ huā tái
vũ hoa đài
quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
雨花台区yǔ huā tái qū
vũ hoa đài khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.