[ài tiáo]
ngải điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艾条灸ài tiáo jiǔ
ngải điều cứu
cứu bằng điếu ngải; cứu lăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.