汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
艳遇 (yàn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
艳遇
【豔遇】
[yàn yù]
diễm ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp
2
lãng mạn
3
mối tình
Ví dụ
艳遇起
yàn yù qǐ
Cuộc gặp gỡ tình cờ
Từ ghép
0 từ chứa “艳遇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
舀指男子与异性(多指美女)交往的机遇。yin 0迟;晚
~起
2
同“宴”
3
。晏(Yan)图姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
艳
yàn
diễm
Rực rỡ, tươi sáng, lộng lẫy; Xinh đẹp, quyến rũ; Nở rộ, khoe sắc
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may