[sè mí]
sắc mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
色迷迷sè mí mí
sắc mê mê
xem 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]
色色迷迷sè sè mí mí
sắc sắc mê mê
mê mẩn tình dục; dâm đãng; hứng tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.