[tún kài]
đồn khái
亲承臀欬。qing(<I)qing 1庆祝;庆贺:臀欬寿
qīn chéng tún kài 。qing(<I)qing 1 qìng zhù ; qìng hè : tún kài shòu
Chúc mừng sinh nhật.
臀欬庆(慶)罩限蘋火笑理 體称此现的周年纪念日:国臀欬
tún kài qìng ( qìng ) zhào xiàn pín huǒ xiào lǐ tǐ chēng cǐ xiàn de zhōu nián jì niàn rì : guó tún kài
Lễ kỷ niệm thành lập trường.
校臀欬
xiào tún kài
Lễ kỷ niệm trường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.