[xī xià]
tất hạ
一犹虚(指还没有儿女)
yì yóu xū ( zhǐ hái méi yǒu ér nǚ )
Chưa có con.
父亲大人膝下
fù qīn dà rén xī xià
Kính gửi cha.
儿久离膝下。•xi见下。瘜
ér jiǔ lí xī xià 。•xi jiàn xià 。 xī
Con xa cách cha mẹ đã lâu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.