[mó yán]
mạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结膜炎jié mó yán
kết mạc
viêm kết mạc
胸膜炎xiōng mó yán
hung mạc
viêm màng phổi
脑膜炎nǎo mó yán
não mạc
viêm màng não
角膜炎jiǎo mó yán
giác
viêm giác mạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.