[wà nà]
ột nạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腽肭兽wà nà shòu
ột nạp thú
hải cẩu lông
腽肭脐wà nà qí
ột nạp tề
dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.