[fù zú]
phúc túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腹足纲fù zú gāng
phúc túc cương
lớp chân bụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.