[fù jī]
phúc cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八块腹肌bā kuài fù jī
bát khối phúc cơ
cơ bụng sáu múi
六块腹肌liù kuài fù jī
lục khối phúc cơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.