[fǔ shí]
hủ thực
氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃
qīng fú suān fǔ shí xìng hěn qiáng , néng fǔ shí bō lí
Axit hydrofluoric có tính ăn mòn mạnh, có thể ăn mòn thủy tinh
黄色读物会腐蚀青少年
huáng sè dú wù huì fǔ shí qīng shào nián
Sách báo đồi trụy làm hư hỏng thanh thiếu niên
腐蚀剂fǔ shí jì
hủ thực tễ
chất ăn mòn
腐蚀性fǔ shí xìng
hủ thực tính
ăn mòn; tính ăn mòn
耐腐蚀nài fǔ shí
nại hủ thực
chống ăn mòn