汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胸次 (xiōng cì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胸次
[xiōng cì]
hung thứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trong lòng
2
tâm trạng
3
tấm lòng
Ví dụ
胸次舒畅
xiōng cì shū chàng
Lòng nhẹ nhõm
Từ ghép
0 từ chứa “胸次”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
心下
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
心里;心情
~舒畅
2
胸襟
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胸
xiōng
hung
Phần thân trên của người hoặc động vật, chứa tim và phổi; Bộ phận ngực của phụ nữ, vòng một; Tâm tư, tấm lòng, ý chí
次
cì
thứ
Lần; lượt; số lần xảy ra một sự việc; Thứ hai; kém hơn; phụ; không quan trọng bằng; Thứ tự; trình tự; vị trí trong một chuỗi