[lèi tiáo]
lặc điều
肋条肉。lei 图眼泪;泪液:肋条痕
lèi tiáo ròu 。lei tú yǎn lèi ; lèi yè : lèi tiáo hén
Thịt sườn. Nước mắt; nước mắt: vết sườn
热肋条
rè lèi tiáo
Sườn nóng
狙(淚) 如浦下の烛肋条
jū ( lèi ) rú pǔ xià の zhú lèi tiáo
Nến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.