汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肉色 (ròu sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肉色
[ròu sè]
nhục sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Màu da người
Ví dụ
肉色丝袜
ròu sè sī wà
Tất da chân
Từ ghép
0 từ chứa “肉色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像皮肤那样浅黄带红的颜色
~丝袜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肉
ròu
nhục
Thịt của động vật, dùng làm thức ăn; Phần mềm, có thể ăn được của quả hoặc cây; Cơ bắp, phần mềm trong cơ thể sinh vật
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái