[lián chéng]
liên trình
联程机票
lián chéng jī piào
Vé máy bay nối chuyến
中转联程
zhōng zhuǎn lián chéng
Nối chuyến
联程办公
lián chéng bàn gōng
Văn phòng liên kết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.