[ǒu hé]
ngẫu hợp
世、牛間谷評生管状的孔,折断后有丝。可以吃。也叫莲藕
shì 、 niú jiàn gǔ píng shēng guǎn zhuàng de kǒng , zhé duàn hòu yǒu sī 。 kě yǐ chī 。 yě jiào lián ǒu
Ống dẫn khí, ống dẫn nước trong thân sen, bẻ gãy có sợi. Có thể ăn. Cũng gọi là ngó sen
光耦合器guāng ǒu hé qì
quang ngẫu hợp
cặp quang
电荷耦合diàn hè ǒu hé
điện hạ ngẫu hợp
ghép nối điện tích