[nài xǐ]
nại tẩy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耐洗涤性nài xǐ dí xìng
nại tẩy địch tính
độ bền màu khi giặt; khả năng giặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.