[nài shuǐ]
nại thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耐水性nài shuǐ xìng
nại thuỷ tính
chống nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.