[měi zhōu]
mỹ châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美洲狮měi zhōu shī
mỹ châu sư
báo sư tử; sư tử núi
美洲虎měi zhōu hǔ
mỹ châu hổ
báo đốm
美洲豹měi zhōu bào
mỹ châu báo
báo đốm
美洲鸵měi zhōu tuó
mỹ châu đà
điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
美洲大陆měi zhōu dà lù
mỹ châu đại lục
châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ
美洲小鸵měi zhōu xiǎo tuó
mỹ châu tiểu đà
đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
美洲金鸻měi zhōu jīn héng
mỹ châu kim hằng
chim choi choi vàng Mỹ
北美洲běi měi zhōu
bắc mỹ châu
Châu Bắc Mỹ
中美洲zhōng měi zhōu
trung mỹ châu
Trung Mỹ
南美洲nán měi zhōu
nam mỹ châu
Nam Mỹ
拉丁美洲lā dīng měi zhōu
lạp đinh mỹ châu
Châu Mỹ La-tinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.