[luó sòng]
la tống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罗宋汤luó sòng tāng
la tống thang
món súp củ dền truyền thống, borscht
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.