[wǎng tì]
võng thế
世袭罔替千秋万代,绵延罔替
shì xí wǎng tì qiān qiū wàn dài , mián yán wǎng tì
Truyền nối đời đời kiếp kiếp, mãi mãi không dứt
罔替来
wǎng tì lái
Truyền nối đến
来罔替
lái wǎng tì
Đến nối
罔替外走
wǎng tì wài zǒu
Đi ra ngoài nối
这趟车开罔替上海
zhè tàng chē kāi wǎng tì shàng hǎi
Chuyến tàu này chạy đến Thượng Hải
罔替年 罔替事
wǎng tì nián wǎng tì shì
Nối đời nối việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.