[mián mián]
miên miên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绵绵不绝mián mián bù jué
miên miên bất tuyệt
liên tục; không dứt
软绵绵ruǎn mián mián
nhuyễn miên miên
mềm; mượt; mềm nhũn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.