汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
绲边 (gǔn biān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
绲边
【緄邊】
[gǔn biān]
cổn biên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
viền, mép
Ví dụ
“期
“ qī
Kỳ
Từ ghép
0 từ chứa “绲边”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
滚边
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )在衣服、布鞋等的边缘特别缝制的一种圆楼形的边儿。也作滚边。gin 机器上能滚动的圆柱形辊(輥)8件
“期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
绲
gǔn
cổn
dây; thắt lưng thêu; may
边
biān
biên
Bên, phía, mặt; Rìa, lề, mép; Biên giới, ranh giới