[jué jiāo]
tuyệt giao
断然绝交绝交多年
duàn rán jué jiāo jué jiāo duō nián
Kiên quyết đoạn tuyệt, đã đoạn tuyệt nhiều năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.