[nà shuì]
nạp thuế
依法纳税
yī fǎ nà shuì
nộp thuế theo luật
纳税人nà shuì rén
nạp thuế nhân
người nộp thuế
纳税主体nà shuì zhǔ tǐ
nạp thuế chủ
Chủ thể nộp thuế
纳税义务人nà shuì yì wù rén
nạp thuế nghĩa vụ nhân
Người nộp thuế