[chún sù shí]
thuần tố thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纯素食者chún sù shí zhě
thuần tố thực giả
người thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.