[jì wěi]
kỷ uỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中纪委zhōng jì wěi
trung kỷ uỷ
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương, tổ chức trong ĐCSTQ điều tra tham nhũng và sai phạm khác của cán bộ Đảng; viết tắt của 中共中央紀律檢查委員會|中共中央纪律检查委员会
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.