[jì shì]
kỷ sự
纪事诗
jì shì shī
thơ ghi chép sự kiện
《唐诗纪事)
《 táng shī jì shì )
“Sự kiện thơ Đường”
纪事本未体jì shì běn wèi tǐ
kỷ sự bản vị
Thể loại biên niên sử ghi chép sự kiện