[jí shù]
cấp số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幂级数mì jí shù
mịch cấp số
chuỗi lũy thừa
等差级数děng chà jí shù
đẳng sai cấp số
cấp số cộng
等比级数děng bǐ jí shù
đẳng tỷ
chuỗi hình học
算术级数suàn shù jí shù
toán thuật cấp số
收敛级数shōu liǎn jí shù
thu liễm cấp số
chuỗi hội tụ
几何级数jǐ hé jí shù
kỷ hà cấp số
cấp số nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.